khởi binh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dấy quân lên để đánh nhau, gây chiến: Hành động phát động, tập hợp lực lượng quân sự để bắt đầu một cuộc chiến tranh hoặc một cuộc nổi dậy vũ trang.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lê Lợi khởi binh ở Lam Sơn. (Lê Lợi dấy quân khởi nghĩa ở Lam Sơn.)
- Vị tướng quyết định khởi binh chống lại triều đình thối nát. (Vị tướng quyết định dấy binh chống lại triều đình thối nát.)
- Âm mưu khởi binh đã bị phát giác trước khi kịp thực hiện. (Âm mưu dấy quân đã bị phát hiện trước khi kịp thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khởi binh tạo phản": dấy quân làm phản, nổi loạn.
- Bọn gian thần khởi binh tạo phản, khiến kinh thành hỗn loạn. (Bọn gian thần dấy quân làm phản, khiến kinh thành hỗn loạn.)
"khởi binh cứu nước": dấy quân cứu nước (thường mang sắc thái chính nghĩa).
- Trong lịch sử, nhiều anh hùng đã khởi binh cứu nước trước họa xâm lăng. (Trong lịch sử, nhiều anh hùng đã dấy quân cứu nước trước họa xâm lăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Khởi nghĩa (động từ): hành động nổi dậy bằng vũ trang để lật đổ một chính quyền, thường vì mục đích chính nghĩa. "Khởi binh" có thể là bước đầu của "khởi nghĩa".
- Dấy binh (động từ): từ gần nghĩa, cùng chỉ việc phát động, tập hợp quân lính.
- Tạo phản (động từ): làm phản, nổi loạn. "Khởi binh" có thể với mục đích "tạo phản".
Từ đồng nghĩa
- Dấy binh: phát động binh lính.
- Phát binh: xuất quân, điều quân đi (thường từ phía chính quyền).
- Nổi dậy: đứng lên chống đối bằng vũ lực.
Từ trái nghĩa
- Giải binh: giải tán quân đội.
- Đầu hàng: chấp nhận thua cuộc và ngừng chiến đấu.
- Giảng hòa: thương lượng để chấm dứt chiến tranh.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Khởi binh bất đắc dĩ": dấy quân trong tình thế bắt buộc, không còn cách nào khác.
- Vì ách áp bức quá nặng nề, họ đành khởi binh bất đắc dĩ. (Vì ách áp bức quá nặng nề, họ đành phải dấy quân trong tình thế bắt buộc.)
"Nơi khởi binh": chỉ địa điểm phát động cuộc chiến, cuộc nổi dậy.
- Lam Sơn là nơi khởi binh của nghĩa quân Lê Lợi. (Lam Sơn là nơi dấy quân của nghĩa quân Lê Lợi.)
- Dấy quân lên để đánh: Lê Lợi khởi binh ở Lam Sơn.